Blog

  • Hướng dẫn cách giải Rubik tam giác (Pyraminx) cho người mới

    Rubik tam giác (hay Pyraminx) là loại Rubik bán chạy thứ 2 trên thế giới chỉ sau khối lập phương 3×3. Tuy có hình dạng lạ mắt và hơi khó hiểu, nhưng cách giải Rubik tam giác được coi là dễ dàng nhất trong số các loại Rubik biến thể hiện nay.

    1. Giới thiệu về Rubik Pyraminx

    Rubik Pyraminx (hay còn gọi là Rubik tam giác) là món đồ chơi giải đố có dạng hình kim tự tháp (hoặc tứ diện) được phát minh bởi Uwe Meffert vào đầu những năm 1970. 

    Rubik Pyraminx (hay còn gọi là Rubik tam giác) là món đồ chơi giải đố có dạng hình kim tự tháp (hoặc tứ diện) được phát minh bởi Uwe Meffert vào đầu những năm 1970. 

    Giới thiệu về Rubik tam giác

    Pyraminx đã từng bị bỏ rơi trong ngăn kéo, chỉ đến khi cơn sốt Rubik’ Cube xuất hiện, Meffert mới đưa nó đến một công ty đồ chơi và nhận bằng sáng chế. Hơn 10 triệu khối Pyraminx đã được bán vào dịp Giáng Sinh năm 1981 và 90 triệu chiếc chỉ trong vòng 3 năm – một con số đáng mơ ước của bất kỳ món đồ chơi nào.

    Pyraminx cũng là một bộ môn thi chính thức của WCA (Hiệp hội Rubik thế giới), được tổ chức lần đầu tiên vào năm 2003. Kỷ lục thế giới hiện tại đang là 0,91s của Dominik Górny – một Cuber người Ba Lan.

    Cấu tạo của Rubik Pyraminx

    Kim tự tháp là một tứ diện được chia theo các mặt phẳng song song ở mỗi mặt. Điều này nghĩa là Pyraminx gồm: 4 đỉnh có thể xoay độc lập với nhau, 6 viên cạnh và 4 viên trung tâm nối đỉnh-cạnh (dạng bát diện đều và có 3 mặt lộ ra ngoài).

    cách chơi rubik tam giác - cấu tạo

    #Chú thích: 

    • Màu xanh lá: viên đỉnh.
    • Màu đỏ: viên trung tâm.
    • Màu vàng: viên cạnh.

    Pyraminx có tổng cộng 75.582.720 trạng thái khác nhau. Thế nhưng, giải các viên nối đỉnh-cạnh là chuyện nhỏ và nếu bỏ qua chúng thì chỉ còn 933.120 trạng thái. Ngoài ra, các viên đỉnh có thể dễ dàng xoay để màu sắc của chúng thẳng hàng với nhau, giảm số trạng thái xuống chỉ còn 11.520. Điều này làm cho Pyraminx trở thành một trong những câu đố đơn giản nhất.

    2. Các biến thể của Rubik Pyraminx

    Do 4 viên đỉnh của Pyraminx có thể xoay biệt lập nên sau khi tạo ra Pyraminx, Meffert đã cho ra đời một biến thể khác, gọi là: Tetraminx (hay Rubik tứ diện khuyết đỉnh).

    tetraminx - họ hàng gần của rubik tam giác

    Ngoài ra, sau này còn có Pyramorphix – một khối 2×2 hình kim tự tháp đơn giản, Master Pyraminx 4×4 và Rubik Skewb cũng là một dạng Shape-Mod của Pyraminx.

    các biến thể của rubik pyraminx - rubik tam giác

    3. Ký hiệu và quy ước khi giải Pyraminx

    Chúng ta hãy đánh dấu bốn góc của Pyraminx bằng bốn chữ cái sau: FRL, U. Một chữ cái được hiểu là một lần xoay theo chiều kim đồng hồ ↻, và dấu nháy đơn là một lần ngược chiều kim đồng hồ ↺. Một lần xoay = 1/3 mặt, tương đương với 120 độ.

    Các chữ cái F, R, L, U tương ứng với:

    • F (Front): mặt trước.
    • R (Right): mặt phải.
    • L (Left): mặt trái.
    • U (Up): mặt trên.
    cách chơi rubik tam giác - ký hiệu và quy ước
    cách xoay rubik tam giác - ký hiệu mặt F
    cách xoay rubik tam giác - ký hiệu mặt R
    cách chơi rubik tam giác - ký hiệu mặt L
    cách chơi rubik tam giác - ký hiệu mặt U

    Cách giải Rubik tam giác (Pyraminx)

    Bước 1: Giải các viên đỉnh

    Có 4 viên góc tại mỗi đỉnh Pyraminx. Việc đầu tiên bạn cần làm là xoay 4 viên góc để chúng khớp với màu các viên trung tâm. Điều này sẽ chỉ tốn tối đa 1 move cho mỗi góc. 

    Ví dụ: 

    cách chơi rubik tam giác - bước 1: giải viên đỉnh

    Bước 2: Giải các viên trung tâm

    Khi các viên góc đã giải xong, hãy cố gắng tìm và xoay 2/3 khối Pyraminx (đỉnh + tầng 2) sao cho cho màu của các viên trung tâm khớp với nhau trên tất cả các mặt. 

    Khi hoàn thành, khối Pyraminx của bạn sẽ có dạng như này:

    cách chơi rubik tam giác - bước 2: giải viên trung tâm

    Bước 3: Giải 3 viên cạnh ở tầng 1 

    Sau khi giải xong các viên đỉnh và viên trung tâm, hãy chọn một màu làm mặt đáy. Trong hướng dẫn này, tôi sẽ chọn màu xanh lá để bạn dễ hình dung.

    Có hai công thức ngắn giúp bạn đưa viên cạnh ở tầng 2 xuống tầng 1, gọi là thuật toán phải và thuật toán trái. Nhiệm vụ của bạn chỉ là tìm, xoay U cho khớp rồi thực hiện công thức mà thôi.

    cách chơi rubik tam giác - bước 3: thuật toán phải

    Thuật toán phải: R U’ R’

    cách chơi rubik tam giác - bước 3: thuật toán trái

    Thuật toán trái: L’ U L

    #Lưu ý: Nếu viên cạnh bạn đang cần tìm nằm luôn ở tầng 1 nhưng lại bị ngược màu => Hãy sử dụng một trong hai thuật toán trên để đưa nó lên tầng 2.

    Bước 4: Giải 3 viên cạnh còn lại ở tầng 2

    Việc còn lại chỉ là hoán vị 3 vên cạnh cuối cùng ở tầng 2 mà thôi. Hãy giữ khối Rubik trong tay như các hình dưới đây để giúp bạn dễ nhìn rõ trường hợp. Nghĩa là mặt xanh lá đã giải quyết xong chúng ta sẽ nằm ở phía sau, mặt vàng ở đáy, măt đỏ bên phải và xanh dương bên trái.

    Ba thuật toán sau sẽ giúp hoán đổi vị trí các viên cạnh, tùy theo việc chúng ta muốn xoay theo chiều kim đồng hồ, ngược kim đồng hồ hay lật 2 góc. 

    cách chơi rubik tam giác - bước 3: hoán vị theo chiều kim đồng hồ



    Hoán vị theo chiều kim đồng hồ: 
    R’ F’ R F’ R’ F’ R.

    cách chơi rubik tam giác - bước 3: hoán vị theo chiều ngược kim đồng hồ



    Hoán vị theo chiều kim đồng hồ: 
    R’ F’ R F’ R’ F’ R.

    cách chơi rubik tam giác - bước 3: lật 2 cạnh bên dưới



    Hoán vị theo chiều kim đồng hồ: 
    R’ F’ R F’ R’ F’ R.

  • Tổng hợp những thay đổi của phiên bản Java25

    Dưới đây là tổng hợp những tính năng mới chính của Java 25 (JDK 25) và so sánh với bản Java 21 (JDK 21) — phiên bản LTS trước đó

    1. Những điểm nổi bật của Java 25

    Java 25 là phiên bản LTS tiếp theo sau Java 21, tập trung mạnh vào: ngôn ngữ dễ dùng hơn, cải thiện hiệu năng, bộ nhớ, hỗ trợ cho môi trường đám mây/microservices, và tiền chạy cho các dự án lớn hơn như Project Valhalla.
    Dưới đây là các nhóm tính năng:

    1.1 Ngôn ngữ, cú pháp & trải nghiệm lập trình

    • JEP 512: Compact Source Files and Instance Main Methods — cho phép viết file nguồn Java rất nhẹ, ví dụ:
      void main() { IO.println("Hello, World!");} mà không cần khai
      public static void main(String[] args) { System.out.println("Hello, World!");} nữa.
    • JEP 513: Flexible Constructor Bodies — cho phép trong constructor của lớp con có các câu lệnh trước khi gọi super(), thay vì bắt buộc phải gọi this() hoặc super() là dòng đầu tiên.
    • JEP 511: Module Import Declarations — cho phép import toàn bộ các phần tử xuất khẩu của một module bằng một câu lệnh import module, giúp code module hóa trở nên đỡ verbose hơn.
    • JEP 507: Primitive Types in Patterns, instanceof, and switch (Preview) — cho phép sử dụng kiểu nguyên thủy (primitive) như int, double trong pattern-matching / instanceof / switch. Đây vẫn là tính năng “preview”.

    1.2 Hiệu năng, bộ nhớ và hiệu năng

    • JEP 519: Compact Object Headers — giảm kích thước header của object trong JVM, giúp tiết kiệm bộ nhớ, tăng hiệu quả cache.
    • JEP 515: Ahead-of-Time Method Profiling — JVM có thể sử dụng dữ liệu profiling từ lần chạy trước để tối ưu hóa JIT ngay từ đầu, giúp khởi động và “ấm máy” nhanh hơn.
    • Scoped Values (JEP 506) — một mô hình thay thế cho thread-local, phù hợp hơn với môi trường nhiều luồng nhẹ (virtual threads) và cấu trúc đồng bộ (structured concurrency).
    • Removal of 32-bit x86 port — JDK 25 chính thức loại bỏ hỗ trợ cho kiến trúc 32-bit x86 (Windows) để tập trung vào 64-bit, vì chi phí duy trì không còn hợp lý.

    1.3 Các API & thư viện khác

    • Key Derivation Function API — chuẩn hóa API để tạo key derivation (ví dụ Argon2, HMAC) phục vụ bảo mật.
    • Stable Values (JEP 502, Preview) — hướng tới giá trị bất biến hiệu quả hơn, là bước tiền cho Project Valhalla.
    • Vector API tiếp tục phát triển (JEP 508, Incubator) — dành cho tính toán SIMD, HPC, ML/AI workloads.

    2. So sánh với Java 21

    Dưới đây là bảng so sánh các thay đổi từ Java 21 tới Java 25, theo nhóm:

    Hạng mụcJava 21 (LTS)Java 25 (LTS)
    Ngôn ngữ & cú pháp chính• Record Patterns (JEP 440) ở trạng thái permanent
    • Pattern Matching for switch (JEP 441) permanent
    • Sequenced Collections (JEP 431) permanent
    • Virtual Threads (JEP 444) permanent
    • Compact Source Files & Instance Main Methods (JEP 512) final
    • Flexible Constructor Bodies (JEP 513) final
    • Module Import Declarations (JEP 511) final
    • Primitive Types in Patterns (JEP 507) preview
    Hiệu năng & môi trường sản xuất• Generational ZGC (JEP 439) permanent
    • Deprecate 32-bit x86 port (JEP 449) permanent
    • Compact Object Headers (JEP 519) final
    • Ahead-of-Time Method Profiling (JEP 515) final
    • Scoped Values (JEP 506) final
    API & thư viện• Key Encapsulation Mechanism API (JEP 452) permanent • Key Derivation Function API final
    • Removal of 32-bit x86 port – thực hiện (not just deprecate)

    Ghi chú thêm:

    • Java 21 đã thiết lập nhiều nền tảng lớn: pattern matching mạnh hơn, virtual threads (Project Loom) đã permanent. Java 25 không chỉ thêm cú pháp mới mà chủ yếu nâng cao trải nghiệm và hiệu năng
    • Nếu bạn đang dùng Java 21, việc nâng lên Java 25 sẽ không là thay đổi toàn diện về kiểu lập trình, mà là nâng cấp về hiệu năng, bộ nhớ, cú pháp ít boilerplate hơn và môi trường sản xuất tốt hơn.

    3. Lợi ích chính và lưu ý khi nâng cấp

    Lợi ích

    • Với Spring Boot backend hoặc hệ thống microservices của bạn: việc cải thiện startup và memory footprint sẽ giúp khởi động container nhanh hơn, chi phí vận hành giảm (nhờ Compact Object Headers + AOT profiling).
    • Tối giản code nhỏ, prototype nhanh hơn (nhờ Compact Source Files) — thuận lợi khi bạn viết utility, script, hoặc microservice nhẹ.
    • Chuẩn bị sẵn nền tảng cho các mô hình concurrency hiện đại hơn (Scoped Values + virtual threads) — phù hợp với backend có nhiều I/O, event-driven.
    • API bảo mật mới giúp bạn sử dụng thuật toán key derivation chuẩn, tăng cường bảo mật backend.

    Lưu ý

    • Một số tính năng vẫn là preview/ incubator (ví dụ Primitive Types in Patterns) => cần bật flag --enable-preview nếu dùng.
    • Loại bỏ port 32-bit x86 có thể ảnh hưởng nếu bạn vẫn dùng môi trường 32-bit (hiếm trong backend hiện đại) => phải chắc hệ thống bạn là 64-bit.
    • Nâng cấp lên Java 25 cần test kỹ với các thư viện/frameworks đang sử dụng vì thay đổi runtime có thể ảnh hưởng (GC, object layout, …).
    • Nếu bạn đang sử dụng Spring Boot, Hibernate, etc, cần kiểm tra tương thích với JDK mới.

    4. Kết luận

    Nếu tôi đưa lời khuyên cho bạn (là Java Backend Engineer, đang hướng tới Senior, sử dụng Spring Boot):

    • Nếu bạn đang chạy sản xuất trên Java 21 và hệ thống ổn định, việc nâng cấp không vội nhưng nên lập kế hoạch trong năm tới.
    • Nếu bạn xây dựng microservices mới, hoặc muốn cải thiện hiệu năng/chi phí vận hành, thì việc chuyển lên Java 25 là một lựa chọn rất hợp lý.
    • Khi nâng cấp: tập trung test performance, memory usage, startup time, GC behaviour và kiểm tra toàn bộ stack (frameworks, thư viện) trước khi chuyển.
  • So sánh khả năng làm việc liên quan đến coding Window và MacOS

    Dưới đây là bảng so sánh chi tiết khả năng làm việc liên quan đến lập trình (coding) giữa WindowsmacOS, xét trên các khía cạnh thực tế của developer, đặc biệt là với vai trò Java/Spring Boot Engineer hoặc lập trình viên backend nói chung 👇

    🧩 1. Môi trường phát triển & Hệ sinh thái

    Tiêu chíWindowsmacOS
    Terminal & ShellPowerShell và CMD khá hạn chế, WSL2 giúp chạy Linux tốt nhưng vẫn qua lớp ảo hóa.Terminal gốc là Unix-based (zsh/bash), tương thích 99% với môi trường Linux.
    Tích hợp Dev ToolsCần cài thêm (Git, curl, grep, SSH, make…).Có sẵn hầu hết công cụ Linux developer cần.
    Hệ thống fileNTFS không case-sensitive, dễ gây lỗi khi deploy lên Linux server.APFS mặc định case-sensitive, gần giống Linux, ít lỗi khi build/deploy.

    macOS gần với môi trường production (Linux) → dễ test, build và CI/CD chính xác hơn.
    ⚙️ Windows cải thiện với WSL2 nhưng vẫn có overhead ảo hóa.


    ⚙️ 2. Hiệu năng & Tài nguyên hệ thống

    Tiêu chíWindowsmacOS
    Quản lý RAMThường chiếm RAM nền cao hơn (Windows Services, Defender, Update).Tối ưu tốt hơn, nhất là trên chip Apple Silicon (M1/M2/M3).
    Docker / ContainerChạy thông qua WSL2, có overhead, đôi khi chậm I/O.Chạy native (Docker Desktop trên macOS) mượt hơn, đặc biệt với Apple Silicon.
    Build & CompileNhanh nếu cấu hình mạnh, nhưng Java/Kotlin có thể bị ảnh hưởng bởi antivirus.Build nhanh, ổn định, ít nhiễu nền hơn.

    💡 Nếu bạn làm backend (Spring Boot, Node.js, Go, v.v.) — macOS cho cảm giác ổn định và nhất quán hơn.


    🧰 3. IDE & Công cụ lập trình

    Tiêu chíWindowsmacOS
    IntelliJ IDEA / VS Code / EclipseTốt, tận dụng GPU tốt hơn (DirectX).Tốt, ổn định, ít crash hơn.
    Font, Render code, ShortcutĐa dạng, dễ tùy biến.Phím tắt của macOS hơi khác (Command ⌘ thay Ctrl), mất thời gian làm quen.
    Tương thích FrameworkTốt (Java, .NET, Node.js).Tốt (Java, Node.js, Python, Go, Ruby, v.v.).

    ⚖️ Hai bên tương đương về công cụ, chỉ khác cảm giác gõ và độ ổn định tổng thể, macOS nhỉnh hơn một chút.


    🐳 4. DevOps / Cloud / Docker / CLI

    Tiêu chíWindowsmacOS
    DockerPhụ thuộc WSL2, tốn RAM hơn.Native, nhanh, ít lỗi mạng.
    AWS / GCP / Azure CLIDùng được qua PowerShell hoặc WSL2.Chạy native Linux CLI.
    Ansible / Terraform / Helm / K8s toolsDễ lỗi do WSL hoặc quyền file.Native chạy tốt, tương thích 100%.

    💪 macOS là lựa chọn tốt hơn nếu bạn thường xuyên làm việc với Cloud CLI, Docker, Kubernetes hoặc automation script.


    💻 5. Phần cứng & Hệ thống

    Tiêu chíWindows (PC/Laptop)macOS (MacBook/Mac Mini/Mac Studio)
    Giá thànhLinh hoạt, rẻ hơn, dễ nâng cấp.Đắt, khó nâng cấp (RAM, SSD hàn liền).
    Hiệu năng / nhiệt độTùy dòng, gaming laptop có thể nóng và ồn.Apple Silicon rất mát, pin trâu, hoạt động yên tĩnh.
    Khả năng tương thích phần mềmRộng, kể cả app doanh nghiệp.Giới hạn nếu app chỉ hỗ trợ Windows (VD: Visio, SQL Server Management Studio).

    🔧 6. Trải nghiệm thực tế của developer

    Mức độ tiện lợiWindowsmacOS
    Setup môi trường nhanh⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
    Ổn định, ít lỗi build⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
    Giống môi trường production (Linux)⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
    Debug tool, driver support⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
    Trải nghiệm viết code / UI / font⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐
    Độ tương thích app công ty⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐⭐

    🧠 Kết luận tổng quát

    Mục tiêuHệ điều hành nên chọn
    Dev backend, Cloud, Docker, CI/CDmacOS
    Dev .NET, SQL Server, ứng dụng doanh nghiệp WindowsWindows
    Dev fullstack (React + Spring Boot)macOS (trừ khi cần test IE/Edge cũ)
    Dev Game, AI, GPU CUDAWindows
    Dev đa nền tảng, cần nhiều công cụ nội bộWindows + WSL2 là lựa chọn trung hòa

    👉 Tóm lại:

    • Nếu bạn làm backend (Java/Spring Boot, Go, Node, Python)macOS hiệu quả hơn, gần Linux, Docker nhanh, dev CLI mượt.
    • Nếu bạn làm .NET, desktop app, hoặc cần môi trường doanh nghiệp chuẩn WindowsWindows sẽ thuận tiện hơn.
  • Hướng dẫn cách giải Rubik 5x5x5

    Rubik 5x5x5 hay còn được gọi là Rubik Giáo sư ( Professor Rubik ) là một phiên bản của Rubik lập phương được sáng tạo bởi Udo Krell. Rubik 5×5 có tổng cộng 2,82 x 1074 hoán vị. Con số này gần bằng với số lượng nguyên tử ước tính có trong Vũ trụ. Vì vậy, việc giải ngẫu nhiên ra khối Rubik 5×5 là gần như không thể. Để gải được Rubik 5×5, hãy tham khảo ngay bài viết dưới đây của Thủ thuật chơi.

    1. Quy ước, kí hiệu

    Kết cấu, màu sắc

    Rubik 5×5 có kết cấu hình lập phương 6 mặt. Mỗi mặt bao gồm 5×5 các mảnh hình vuông, được sơn một trong số 6 màu là Xanh lá cây, Xanh da trời, Đỏ, Vàng, Trắng và Cam.

    Để giải được Rubik 5×5, chúng ta cũng sẽ sử dụng các quy ước chung của Rubik 3×3 về các mặt và các cách quay, nếu bạn chưa tìm hiểu, tham khảo bài viết Các kí hiệu cần nhớ khi chơi Rubik. 

    Các kí hiệu các mặt bao gồm:

    • R ( Right)- Phải
    • L (Left)- Trái
    • B (Back) – Sau
    • F (Front) – Trước
    • D (Down) – Dưới
    • U ( Up) – Trên.

    – Khi viết chữ cái in thường như r, l, u, d, f,b:  tức là ngoài lớp ngoài cùng ra, ta cần phải xoay cả lớp kế của nó. Ví dụ: r và R

    Quy ước, kí hiệu 1

    – Định nghĩa hướng quay theo chiều kim đồng hồ, và ngược chiều kim đồng hồ, xoay một vòng 180 độ đều tương tự như với cách chơi Rubik 3×3.

    2. Các bước giải Rubik 5×5

    Để giải Rubik 5×5, chúng ta sẽ sử dụng phương pháp Rút gọn. Về cơ bản, phương pháp này được hiểu là việc “ giảm” dần khối Rubik  về dạng tương đồng với Rubik 3×3 bằng cách giải các mảnh trung tâm, mảnh cạnh tương tự như phương pháp giải Rubik 4x4x4 đã áp dụng. Hay chính là việc biến khối 5×5 về 1 khối Rubik 3×3 lớn.

    Cách bước giải Rubik 5x5x5 bao gồm: 

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm

    Bước 2: Kết hợp các miếng cạnh

    Bước 3: Giải Rubik 5×5 theo phương pháp giải Rubik 3×3

    3. Thứ tự các bước

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm

    Bước đầu tiên trong việc giải Rubik 5×5 là giải các mảnh trung tâm. Trên khối Rubik 4×4, không có mảnh trung tâm cố định, tuy nhiên trên một khối 5×5 (và tất cả các khối Rubik có số lớp lẻ) thì có các mảnh trung tâm cố định. Đó là các mảnh trung tâm nằm ở giữa mỗi bên biểu thị màu đại diện của bên đó, giống như trên 3×3. 

    Trên khối Rubik 5×5, có ba loại mảnh trung tâm khác nhau, không thể thay thế cho nhau đó là: trung tâm tâm (cố định), trung tâm góc và trung tâm cạnh. 

    Bước đầu tiên của phần này đó là chúng ta cần phải giải một mặt trung tâm trước. Ở đây ta chọn mặt màu trắng. Để giải các miếng trung tâm chúng ta sẽ thực hiện theo các bước sau:

    Bước 1.1 – Tạo hình chữ thập ở mặt cần giải.

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm 1

    Trước tiên, đưa mặt màu trắng về phía trước. Xác định xem mảnh trung tâm màu trắng cần di chuyển đang ở vị trí nào trên khối Rubik. 

    – Trường hợp 1: Nếu mảnh trắng ở mặt bên cạnh, đưa nó về vị trí như hình và sử dụng công thức: r U’ r’

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm 2

    – Trường hợp 2: Nếu mảnh màu rắng ở mặt đối diện, sử dụng công thức: r2 B’ r’2

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm 3

    Bước 1.2 – Giải các trung tâm góc còn lại để hoàn thành trung tâm

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm 4

    – Trường hợp 1: Nếu mảnh màu trắng ở mặt bên cạnh như hình, sử dụng công thức:  r U r’ U r U2 r’

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm 5

     Trường hợp 2: Nếu mảnh màu trắng ở mặt đối diện như hình, sử dụng công thức:  r2 B r’2 B r2 B2 r’2

    Bước 1: Giải các miếng trung tâm 6

    Sau hai bước trên, chúng ta đã giải hoàn thành xong mặt màu trắng. Sử dụng phương pháp trên để tiếp tục giải 5 mặt còn lại để hoàn thành bước 1.

    Bước 2: Kết hợp các mảnh cạnh

    Bước 2: Kết hợp các mảnh cạnh 0

    Việc giải các mảnh cạnh được coi là một trong số những khó khi giải Rubik 5x5x5. Tuy nhiên, nếu bạn đã có kinh nghiệm giải Rubik 4×4 trước đây rồi, thì việc này sẽ đơn giản hơn vì chúng có sự tương đồng.
    Trong khối Rubik 5×5, chúng ta có hai loại  mảnh cạnh khác nhau: mảnh cạnh giữa ( gọi tắt là mảnh giữa) và mảnh cánh hai bên mảnh giữa ( gọi tắt là mảnh hai bên).

    Trong khối Rubik 5×5, chúng ta có hai loại  mảnh cạnh khác nhau: mảnh cạnh giữa ( gọi tắt là mảnh giữa) và mảnh cánh hai bên mảnh giữa ( gọi tắt là mảnh hai bên).

    Bước 2: Kết hợp các mảnh cạnh 1

    Mảnh giữa có thể bị lật ( thay đổi định hướng) so với hướng đúng của chúng, còn các mảnh hai bên thì không, do vậy thi thoảng bạn sẽ cần phải định hướng lại mảnh giữa này.

    Để giải kết hợp các mảnh cạnh, chúng ta tiến hành như sau:

    Bước 2.1 : Tìm mảnh cạnh giữa của cạnh mà bạn đang muốn kết hợp. Đặt nó ở vị trí mặt trước bên phải. 

    Bước 2.2: Tùy vào từng trường hợp vị trí có thể đưa về của các mảnh cạnh cánh bên dưới, áp dụng các công thức sau:

    • Trường hợp 1: Nếu mảnh cạnh cánh ở lớp d hoặc lớp u, có mặt đỏ ở phía trước. Sử dụng công thức như giải Rubik 4×4 là : R F’ U  F
    Bước 2: Kết hợp các mảnh cạnh 2
    • Trường hợp 2:  Mảnh cạnh cánh ở lớp d hoặc lớp u, có mặt xanh ở mặt trước. Vị trí muốn di chuyển nó đến là vị trí màu đen phía trên . Sử dụng công thức: u L’ F U’ L F’ u’
    Bước 2: Kết hợp các mảnh cạnh 3
    • Trường hợp 3: Nếu mảnh vị trí của mảnh cạnh cần di chuyển đến vị trí màu đen phía dưới như mình. Sử dụng công thứ: d’ L’ F U’ L F’ d
    Bước 2: Kết hợp các mảnh cạnh 4

    Bước 2.3: Lỗi Chẵn Lẻ ( Parity)

    Như đã nói ở trên, nếu bạn may mắn thì sau khi ghép, các mảnh cạnh của bạn sẽ được giải chỉ với 3 trường hợp trên. Nhưng cũng có thể, sau khi giải cạnh bạn sẽ gặp các trường hợp bị định hướng sai. Lỗi này được gọi là Lỗi Chẳn Lẻ hay Parity.

    Dưới đây là những lỗi Chẵn Lẻ thường gặp và công thức giải cho từng trường hợp.

    Lưu ý: Các công thức áp dụng với mặt lỗi là mặt U nhé! Tức hình ảnh là nhìn từ trên xuống.

    Lỗi Chẵn Lẻ ( Parity) 0

    (r U2) (r U2) (r’ U2) (r U2) (l’ U2) (r U2) (r’ U2) x’ (r’ U2) (r’ U2) M’

    x’ M’ U’ R’ U R’ F R F’ M

    r2 F2 U2 r2 U2 F2 r2

    r2 F2 U2 r2 U2 F2 r2

     l U’ R’ U R’ F R F’ l’

    (l’ U2) (l’ U2) (F2 l’ F2) (r U2) (r’ U2) l2

    l2 F2 U2 l’ U2 l2 F2 l’ U2 l2 U2 F2 l’

     r2 F2 U2 l’ U2 l2 F2 l’ U2 r2 U2 F2 r

    (r’ U2) (r2 U2) (r U2) (r’ U2) (r U2) (r2 U2) r’

    r U2 r2 U2 r’ U2 r U2 r’ U2 r2 U2 r

    (r’ U2) (r’ U2) (B2 r’ B2) r’ F2 l2 F2 r U2 r2


    Bước 3: Giải Rubik 5×5 theo phương pháp giải Rubik 3×3

    Sau khi giải xong bước 2, chúng ta có một khối Rubik 5×5 với các mảnh tâm đã được giải ( khối 3×3) và các cạnh được giải ( khối 1×3). Giờ chúng ta có thể coi khối 5×5 như một khối 3×3 thông thường. Không giống như giải 4×4, giải 5×5 sẽ không có các trường hợp đặc biệt khi áp dụng công thức của 3×3, nên bạn hoàn toàn yên tâm nhé.

  • Hướng dẫn cách giải Rubik 2×2 cho người mới

    Rubik 2×2 (Rubik bỏ túi) là phiên bản nhỏ hơn và dễ hơn so với khối 3×3 cổ điển mà ta thường thấy. Mặc dù vậy, việc giải mà không xem qua bất kỳ hướng dẫn nào vẫn là một thử thách lớn.

    Giới thiệu về Rubik 2×2

    Rubik 2×2, hay còn được gọi là Pocket Cube (Rubik bỏ túi) hoặc Mini Cube, là phiên bản hai tầng của Rubik 3×3. Món đồ chơi này được phát minh bởi Erno Rubik trước thập niên 80 và được cấp bằng sáng chế vào ngày 29 tháng 3 năm 1983. Câu chuyện về Rubik 2×2 nổi tiếng với vụ kiện tụng bằng sáng chế của hai bên Ideal Toy Comapany và Moleculon Research Corp.

    Một khối Rubik bỏ túi có thể giải quyết bằng các phương pháp tương tự như khối 3×3, tuy nhiên công thức sử dụng thường ngắn gọn và nhanh hơn đáng kể. Nó cũng là một bộ môn chính thức của WCA, thành tích tốt nhất hiện nay thuộc về Maciej Czapiewski (người Ba Lan) với 0,49 giây.

    Cấu tạo của Rubik 2×2

    Tuy cấu tạo đơn giản chỉ gồm 8 góc duy nhất, nhưng Rubik 2×2 vẫn có hơn 3.674.160 trạng thái có thể xảy ra. Do vậy, việc tự “mò mẫm” vẫn rất khó khăn nếu không có hướng dẫn.

    Cấu tạo của Rubik 2x2

    Rubik 2×2 có thể áp dụng được một phần nhỏ các thuật toán tương tự như trên 3×3. Ví dụ: OLL,  PLL,… Điều này có nghĩa rằng, sau khi hoàn thành tầng 1, bạn hoàn toàn có thể sử dụng OLL để lật góc và PLL để hoán vị.

    Các biến thể Rubik 2×2 

    Các biến thể Rubik 2x2 

    Kể từ năm 1981, rất nhiều biến thể và mod hình dạng của Rubik 2×2 được sản xuất. Một số được kết hợp với các dạng biến thể khác, một số chỉ thay đổi hình dạng bên ngoài nhưng thực chất vẫn là dạng lập phương 2×2. 

    Các biến thể Rubik 2x2 - Kilominx

    Kilominx – phiên bản dễ dàng hơn của Megaminx

    Các biến thể Rubik 2x2 - Rubik Apple

    Dạng đồ chơi 2×2 thú vị được làm từ đồ ăn.

    Kí hiệu và quy ước khi giải Rubik 2×2

    Trước khi bắt đầu đi vào hướng dẫn chi tiết, hãy chắc chắn rằng bạn đã biết các kí hiệu và quy ước xoay. Rubik 2×2 và 3×3 đều có các kí hiệu hoàn toàn giống nhau, chúng cùng có 6 mặt, cùng chữ cái quy ước, chỉ duy nhất 2×2 là không có chuyển động lớp giữa (M, E, S) mà thôi.

    Để diễn đạt cho một thao tác xoay hoặc một chuỗi các vòng xoay bằng cách viết, có một số chữ cái được thống nhất nhằm xác định chính xác di chuyển cần thực hiện. Có 6 chữ cái cơ bản, mỗi chữ cái tượng trưng cho 6 mặt của khối Rubik, bao gồm:

    Cách giải Rubik 2x2 - Kí hiệu và qui ước
    • F (Front): mặt trước (đối diện với người giải)
    • B (Back): mặt sau
    • R (Right): mặt phải
    • L (Light): mặt trái
    • U (Up): mặt trên
    • D (Down): mặt dưới (đối diện với mặt trên)
    • Một chữ cái in hoa được hiểu là xoay 1/4 mặt tương ứng (90°) theo chiều kim đồng hồ ↻. Ví dụ: R là xoay 1/4 mặt phải theo chiều kim đồng hồ.
    • Một chữ cái in hoa và theo sau nó có dấu nháy đơn (‘) được hiểu là xoay 1/4 mặt tương ứng (90°) theo chiều ngược kim đồng hồ ↺. Ví dụ: R’ là xoay 1/4 mặt phải theo chiều ngược kim đồng hồ.

    >> Tham khảoTổng hợp các kí hiệu Rubik và quy ước khi chơi.

    Hướng dẫn cách giải Rubik 2×2 cho người mới

    Nếu bạn biết giải 3×3 cổ điển thì có nghĩa rằng bạn đã biết luôn cả cách giải Rubik 2×2 rồi đấy. Rubik 2×2 thực chất là một khối 3×3 thông thường không có các cạnh và mảnh trung tâm (phần cố định). Vì vậy, về cơ bản, việc giải Rubik 2×2 sẽ giống hệt như chỉ giải các góc của 3×3 mà thôi.

    Hướng dẫn cách giải Rubik 2×2 dành cho người mới bao gồm 3 bước sau:

    Bước 1: Giải tầng đầu tiên

    Bước này tương tự như bước 2 của phương pháp giải 3×3 cho ngưới mới. Đầu tiên, bạn hãy chọn một mặt để cố gắng giải quyết trước (trong ví dụ này tôi sẽ chọn mặt trắng).

    Mục tiêu là hoàn thành mặt màu trắng, trong khi các mặt bên của từng mảnh cũng phải khớp với nhau.

    Bước 1: Giải tầng đầu tiên

    Dưới đây là 3 trường hợp cơ bản giúp bạn giải quyết một mảnh góc mà không làm hỏng các góc khác:

    cách chơi rubik 2x2 - bước 1: trường hợp 1
    cách chơi rubik 2x2 - bước 1: trường hợp 2
    cách chơi rubik 2x2 - bước 1: trường hợp 3

    F D F’

    R’ D’ R

    R’ D2 R D R’ D’ R

    Hai trường hợp khác, khi bạn đã có mảnh góc nằm ở đúng vị trí nhưng mặt trắng lại sai hướng. Hãy đẩy nó xuống tầng hai và áp dụng công thức giống như 3 trường hợp trên.

    cách chơi rubik 2x2 - bước 1: trường hợp 4
    cách chơi rubik 2x2 - bước 1: trường hợp 5

    F D F’ D’ -> R’ D2 R D R’ D’ R

    F D F’ D’ -> F D F’

    Bước 2: Đưa các viên góc về đúng vị trí

    Sau khi giải tầng đầu tiên, hãy lật khối Rubik xuống để màu trắng trở thành mặt đáy.

    Bước 2: Đưa các viên góc về đúng vị trí

    Mục tiêu trong bước này là đưa 4 viên góc ở tầng trên về đúng vị trí mà chưa cần đúng hướng. Vậy như nào là “đúng vị trí” ?? Hãy theo dõi hình dưới nhé.

    cách giải rubik 2x2 - bước 2: cách xác định viên góc đúng vị trí

    Như bạn thấy trong hình, viên góc có 3 màu vàng-xanh dương-cam (khoanh đỏ) được gọi là đúng vị trí. Lý do là nó đã gồm 3 màu của 3 mặt xung quanh, chỉ là chưa đúng hướng mà thôi.

    Tiếp theo, bạn quan sát xem tầng trên đã có bao nhiêu viên góc nằm ở đúng vị trí, rồi áp dụng một trong ba trường hợp dưới đây (viên góc đúng vị trí được bôi đỏ):

    cách giải rubik 2x2 - bước 2: trường hợp 1Trường hợp 1: Có một góc nằm đúng vị trí, bạn cầm sao cho giống hình rồi thực hiện công thức: 
    (U R U’ L’) (U R’ U’ L)
    Công thức này có tác dụng hoán vị 3 góc còn lại theo chiều ngược kim đồng hồ.
    cách giải rubik 2x2 - bước 2: trường hợp 2Trường hợp 2: Có 2 góc kề nhau đúng vị trí, 2 góc còn lại cần hoán đổi cho nhau. Thực hiện công thức sau để hoán vị (tráo đổi) 2 góc kề: 

    L F’ L’ D’ L’ D F.
    cách giải rubik 2x2 - bước 2: trường hợp 3Trường hợp 3: Có 2 góc chéo nhau đúng vị trí, 2 góc chéo còn lại cần hoán đổi cho nhau. Thực hiện công thức sau để hoán vị 2 góc chéo: 

    F L F L’ D’ L’ D.

    Bước 3: Định hướng các góc

    Như vậy là 4 góc tầng trên đều đã nằm đúng vị trí, ta chỉ cần định hướng lại chúng là xong cách giải Rubik 2×2. Trong bước này, bạn sẽ cầm cục Rubik trong tay sao cho viên góc chưa được định hướng nằm ở vị trí trước-phải-trên (FRU) rồi thực hiện công thức: R ‘D’ R D (2 hoặc 4 lần).

    Sau khi định hướng một viên góc xong, cục Rubik của bạn sẽ trông như rối tung lên nhưng đừng lo lắng. Hãy xoay U hoặc U’ để đưa viên các góc còn lại chưa được định hướng vào vị trí FRU và lặp lại công thức trên. Cứ làm như vậy cho đến khi khối Rubik 2×2 của bạn được giải hoàn toàn.

    Bước 3: Định hướng các góc

    Một vài ví dụ:

    Bước 3: Định hướng các góc - ví dụ 1(R ‘D’ R D) x4 U ‘(R’ D ‘R D) x2
    Bước 3: Định hướng các góc - ví dụ 2(R ‘D’ R D) x2 U ‘(R’ D ‘R D) x4
    Bước 3: Định hướng các góc - ví dụ 3(R ‘D’ R D) x2 U ‘(R’ D ‘R D) x2 U’ (R ‘D’ R D) x2

    Chúc bạn thành công !

  • Rubik 4×4 và cách giải cho người mới

    Rubik 4×4 (hay còn gọi là Rubik’s Revenge – Rubik báo thù) là bản nâng cấp của Rubik 3×3. Chiếc rubik này cũng được sáng chế bởi một người Hungary Sebestény Péter. Rubik 4×4 cũng có thể được dùng như chiếc rubik 2×2, hoặc dùng như rubik 3×3 nếu chỉ xoay các tầng bên ngoài. Có khoảng 7.4×10^45 trạng thái có thể xảy ra với chiếc rubik này. Trong bài viết này, ta sẽ tập trung vào việc học giải rubik 4×4 một cách đơn giản nhất và CÓ NỀN TẢNG NHẤT!

    Bước 1 : Tìm hiểu chung về Rubik 4×4

    a. Cấu tạo và quy tắc màu

    Giống như rubik 3×3, rubik 4×4 cũng được cấu tạo từ các mảnh tâm (1 màu), cạnh (2 màu) và góc (3 màu). Cả hai đều có 8 viên góc, nhưng 4×4 lại có tận 24 viên cạnh, và 24 viên tâm. Giống như rubik 3×3, khi giải hoàn thành cube sẽ có MÀU TRẮNG đối diện MÀU VÀNG, MÀU XANH LÁ đối diện MÀU XANH DƯƠNG và MÀU ĐỎ đối điện MÀU CAM.

    quy tac mau rubik

    b. Quy ước kí hiệu các mặt, các tầng

    Bạn hãy thử cầm cube theo cách sau: Mặt trước màu xanh lá, mặt trên màu vàng. Như vậy ta sẽ có các kí hiệu cho từng mặt như sau:

    ki hieu rubik 4x4
    • F (Front – Phía trước) : Xanh lá
    • R (Right – Bên phải) : Da cam
    • L (Left – Bên trái) : Đỏ
    • B (Back – Phía sau) : Xanh dương
    • U (Up – Bên trên) : Vàng
    • D (Down – Bên dưới): Trắng
    quy tac ki hieu rubik 4x4

    c. Kí hiệu cách xoay

    Mỗi chữ tương ứng với mỗi mặt và hướng xoay của chúng.

    • Nếu là chữ thì xoay theo chiều kim đồng hồ 90 độ.
    • Chữ có dấu ‘ thì xoay ngược chiều kim đồng hồ 90 độ.
    • Chữ có số 2 đằng sau tức là xoay hai lần tương ứng 180 độ.
    • Đặc biệt nếu xoay cả hai tầng trong và ngoài, ta viết tắt thành Xw (X = R L D U F B)

    Ví dụ:

    • F – Tầng ngoài mặt Front xoay 90 độ theo chiều kim đồng hồ.
    • U’ – Tầng ngoài mặt Up xoay 90 độ ngược chiều kim đồng hồ
    • L2 – Xoay mặt Left 180 độ (2×90 độ)
    • Fw – Cả 2 tầng trong và ngoài mặt Front xoay 90 độ theo chiều kim đồng hồ. Bạn có thể đọc thêm về kí hiệu rubik nâng cao để tìm hiểu sâu hơn.
    • 2Rw’. Xoay hai tầng trong và ngoài mặt R 180 độ (2×90 độ). Một số tài liệu viết số 2 đằng sau, nhưng bạn cũng không cần quan tâm lắm đâu. Chỉ cần hiểu rõ ý nghĩa từng chữ và số trong kí hiệu, còn vị trí không quan trọng lắm vì đằng nào trong công thức chúng cũng được viết rất rõ ràng.
    cach xoay rubik 4x4

    Như vậy, ta đã làm quen và biết sơ qua các kí hiệu được dùng trong bài hướng dẫn. Từ nay về sau mỗi lần đọc công thức các bạn cứ để cái bảng hướng dẫn kí hiệu bên cạnh để làm cho dễ nhé!

    Bước 2 : Hoàn thành phần tâm Rubik 4×4 – Ghép tâm

    a. Quy tắc màu

    Ta có thể dễ dàng thấy rằng, phần tâm rubik 4×4 là KHÔNG CỐ ĐỊNH. Không phải chỉ 4×4 mà tất cả các rubik chẵn tầng đều như thế. Vậy, điều đầu tiên để làm được phần tâm này là bạn phải biết được QUY TẮC MÀU CỦA RUBIK 4X4. Tôi hay nhớ quy tắc màu như sau:

    • Theo màu đối diện: Trắng đối vàng, xanh lá đối xanh biển (hai màu xanh – lạnh), Đỏ đối cam (hai màu nóng)
    • Theo vị trí tương đối: Nếu trắng bên dưới, xanh lá trước mặt thì bên phải là màu cam. bên trái là màu đỏ.

    Bạn có thể tua lên Bước 1a để xem lại quy tắc màu nhé!

    b. Cách giải phần tâm rubik 4×4

    Đầu tiên chúng ta sẽ phải giải 6 cái tâm của cục rubik. Ta sẽ bắt đầu với màu trắng nhé. Việc giải tâm màu trắng đầu tiên khá đơn giản. Bạn chỉ cần đưa chúng về một mặt mà thôi ^^

    mat trang

    Để đưa viên màu trắng còn lại vào vị trí, ta dùng công thức: Dw’ Rw’ Dw

    Khi đã làm xong mặt màu trắng này, ta sẽ bắt đầu làm tâm màu vàng ở mặt đối diện. Ta nên để mặt trắng đã hoàn thành xuống dưới đáy để quan sát mặt vàng dễ hơn.

    mat vang

    Hai công thức ứng với hai trường hợp này như sau: Rw U Rw’  và  Rw U2 Rw’

    TIPS: Hãy chú ý quan sát cách hoạt động của hai công thức trên, ta có thể áp dụng rất tốt ở 4 tâm còn lại. Chơi Rubik cũng cần phải hiểu một chút ^^

    Tiếp theo ta sẽ làm nốt 4 tâm còn lại. Ta sẽ để mặt trắng và vàng đã hoàn thành sang bên trái phải để tránh bị đảo lộn. Bạn tiếp tục lần lượt làm các tâm còn lại. Hãy chú ý tới QUY TẮC MÀU không là bạn sẽ ghép tâm sai đấy ^^

    ghep tam 4x4

    Nếu rơi vào trường hợp này, bạn sẽ sử dụng công thức: Rw U Rw’ (giống bên trên)

    Đến đây, bạn đã làm xong phần tâm của rubik 4×4. Xin chúc mừng ^^

    Bước 3: Ghép cạnh

    Phần tâm đã xong, chúng ta chuyển sang bước tiếp theo đó là ghép cạnh. Cạnh rubik 4×4 được cấu tạo từ hai mảnh rời. Nếu chúng chưa được ghép, bạn phải đưa chúng về một mặt. Sẽ có ba trường hợp có thể xảy ra.

    Lưu ý: Các công thức này tuy rất ngắn nhưng lại có thể gây ra xáo trộn ở 1 cạnh khác. Khi làm cần lưu ý di chuyển các cạnh đã ghép sang vùng khác an toàn.

    ghep canh rubik

    Ba công thức lần lượt cho ba trường hợp này lần lượt là:  Uw L’ U’ L Uw’  /  Uw’ R U R’ Uw  /  R U’ B’ R2′

    Đến cặp cạnh cuối cùng, bạn sẽ không thể sử dụng công thức nào bên trên nữa vì tất cả các cạnh còn lại đã được ghép hoàn chỉnh. Chúng ta sẽ sử dụng công thức sau: Dw R F’ U R’ F Dw’

    ghep canh cuoi

    Bước 4: Giải nốt như cách xoay 3×3:

    Đến bước này bạn có thể giải rubik 4×4 giống như một chiếc rubik 3×3, chỉ xoay các cạnh ngoài thôi. Lúc này 4 viên ở giữa sẽ là tâm, cạnh thì gồm 2 viên đã ghép. Nếu bạn cần thêm sự trợ giúp hãy tham khảo bài viết Cách giải rubik 3×3 đơn giản nhất.

    rubik 4x4 giong rubik 3x3

    Đến cuối cùng nếu giải vẫn không ra, hoặc gặp một số trường hợp kì lạ không có trong cách giải 3×3 thì bạn phải xem ngay bước số 5 này nhé.

    Bước 5: Trường hợp đặc biệt: OLL Parity và PLL Parity

    OLL parity rubik 4×4 là gì?

    OLL Parity là trường hợp một cặp cạnh rubik 4×4 không thể quay mặt vàng lên trên giống như các cạnh khác. Nếu bạn để ý, các cạnh màu vàng quay lên trên ở tầng 3 BAO GIỜ CŨNG LÀ SỐ CHẴN. Rubik 4×4 thì đặc biệt hơn, chúng có thể có 3 cặp cạnh màu vàng quay lên nằm trên tầng 3, và một cặp cạnh màu vàng hướng ra bên ngoài.

    oll parity 4x4

    Đối với trường hợp này, ta phải sử dụng công thức đặc biệt như sau: Rw2 B2 U2 Lw U2 Rw’ U2 Rw U2 F2 Rw F2 Ll’ B2 Rw2

    PLL Parity rubik 4×4 là gì?

    Khi đã làm được OLL (toàn bộ tầng 3 đã thành màu vàng – nhưng vị trí thì chưa đúng), bạn sẽ dùng các công thức PLL để hoàn thiện nốt. Thế nhưng vẫn có các trường hợp đặc biệt mà không thể giải bằng các công thức rubik 3×3

    • Toàn bộ cục rubik đã giải xong trừ hai góc chéo nhau.
    • Toàn bộ cục rubik đã giải xong trừ hai cặp cạnh đối điện hoặc hai cặp cạnh liền kề.
    PLL parity 4x4

    Lúc này, ta lại phải sử dụng công thức PLL Parity như sau: r2 U2 r2 Uw2 r2 u2

    Làm xong công thức này ta có thể giải bình thường giống rubik 3×3 rồi. Xong, bạn đã hoàn thành cục rubik 4×4.

  • 🚀 Giải Mã Bản Đồ Giao Thức Internet: TCP vs. UDP và Cuộc Cách Mạng HTTP/3

    Mỗi hành động của chúng ta trên Internet, từ việc gửi một email công việc cho đến xem một video trực tiếp chất lượng cao, đều là một chuỗi các gói tin (packets) được vận chuyển qua một “mạng lưới giao thông” phức tạp.

    Ở tầng vận chuyển (Transport Layer) – trái tim của việc truyền tải dữ liệu – tồn tại hai triết lý vận chuyển hoàn toàn khác biệt: TCPUDP. Hiểu được sự khác biệt cốt lõi này là chìa khóa để nắm bắt cách thế giới số của chúng ta hoạt động.

    Phần 1: Hai Triết Lý Vận Chuyển: “Dịch Vụ Cao Cấp” và “Chuyển Phát Tức Thời”

    1. TCP (Transmission Control Protocol) – “Hãng Vận Chuyển Cao Cấp”

    Hãy hình dung TCP là một dịch vụ chuyển phát nhanh có cam kết, bảo hiểm và biên lai xác nhận. Đây là giao thức dành cho những ứng dụng mà độ tin cậy là yếu tố sống còn.

    • Thiết Lập Kết Nối (3-way Handshake): Trước khi gửi dữ liệu, TCP yêu cầu máy gửi và máy nhận thực hiện một quy trình “bắt tay” (SYN – SYN/ACK – ACK) để thiết lập kết nối và đảm bảo cả hai bên đều sẵn sàng.
    • Đảm Bảo Giao Hàng (Guaranteed Delivery): TCP sử dụng cơ chế báo nhận (ACK). Nếu một gói tin được gửi đi mà không nhận được biên lai xác nhận sau một khoảng thời gian, nó sẽ tự động được gửi lại (Retransmission).
    • Duy Trì Thứ Tự (Order Preservation): Các gói tin TCP được đánh số thứ tự (sequence number). Điều này cho phép máy nhận sắp xếp lại các gói tin bị đến không theo thứ tự do đi qua các tuyến đường mạng khác nhau, đảm bảo dữ liệu được lắp ráp chính xác như ban đầu.
    • Điều Khiển Tắc Nghẽn (Congestion Control): TCP có khả năng thông minh tự nhận biết khi mạng bị quá tải và tự động giảm tốc độ truyền tải để tránh làm sập hệ thống.

    2. UDP (User Datagram Protocol) – “Dịch Vụ Chuyển Phát Nhanh Giá Rẻ”

    Ngược lại, UDP là giao thức connectionless (không kết nối). Nó giống như việc bạn gửi một bưu thiếp: bạn gửi đi, và không quan tâm người nhận có nhận được hay không.

    • Không Kết Nối: Không có bắt tay ban đầu. Dữ liệu được gửi thẳng vào mạng.
    • Không Đảm Bảo: Không có biên lai, không có gửi lại gói tin bị mất, và không có sắp xếp thứ tự.
    • Ưu Điểm Vượt Trội: TỐC ĐỘ. Chính vì không phải thực hiện các quy trình kiểm soát phức tạp, UDP có độ trễ (latency) cực kỳ thấp và tốc độ truyền tải rất nhanh.
    Đặc ĐiểmTCPUDP
    Kết NốiCó (Connection-oriented)Không (Connectionless)
    Độ Tin CậyCao (Đảm bảo giao hàng, gửi lại gói tin bị mất)Thấp (Best-effort, không đảm bảo)
    Thứ Tự Dữ LiệuĐược duy trìKhông quan tâm
    Tốc Độ/Độ TrễChậm hơn, độ trễ cao hơnRất nhanh, độ trễ thấp
    Dùng ChoDuyệt web, Email, Tải fileDNS, Video/Voice Streaming, Game Online

    Phần 2: Sự Lựa Chọn Phù Hợp Trong Thế Giới Thực

    Việc chọn giao thức nào phụ thuộc hoàn toàn vào mục đích sử dụng:

    🎯 Các Ứng Dụng Cần Độ Tin Cậy (Dùng TCP)

    • HTTP/HTTPS (Duyệt Web): Bạn cần tải nguyên vẹn trang web, hình ảnh.
    • SMTP/POP3/IMAP (Email): Một email cần được nhận đầy đủ từng ký tự.
    • FTP (Truyền File): File tải về phải nguyên vẹn 100%.
    • SSH (Điều khiển từ xa): Mọi lệnh gõ đều phải chính xác và theo đúng thứ tự.

    ⚡ Các Ứng Dụng Ưu Tiên Tốc Độ (Dùng UDP)

    • DNS (Domain Name System): Truy vấn địa chỉ IP phải cực nhanh. Nếu truy vấn mất, máy tính chỉ cần gửi lại một truy vấn nhỏ khác.
    • VoIP & Video Streaming (Zoom, Game Online): Trong cuộc gọi trực tiếp, dữ liệu cũ là vô dụng. Mất một vài gói tin âm thanh/hình ảnh gây ra giật nhẹ là chấp nhận được, nhưng độ trễ cao thì không.

    Phần 3: HTTP/3 và QUIC – Cuộc Cách Mạng Trên Nền UDP

    Đây là một bước tiến đột phá: HTTP/3 – giao thức duyệt web thế hệ mới – không còn chạy trên TCP mà chuyển sang sử dụng giao thức QUIC (Quick UDP Internet Connections), và QUIC lại chạy trên nền UDP.

    Tại sao lại “quay lưng” với TCP đáng tin cậy?

    Vấn đề cố hữu của TCP (Head-of-Line Blocking)

    Trên TCP, nếu một gói tin bị mất, toàn bộ dữ liệu đang chờ xử lý (tất cả các luồng dữ liệu) phải dừng lại và chờ gói tin bị mất đó được gửi lại. Điều này gây ra độ trễ đáng kể cho toàn bộ ứng dụng, đặc biệt khi mạng kém ổn định.

    Giải pháp thông minh của QUIC

    QUIC giữ lại tất cả tính năng tin cậy của TCP (báo nhận, sắp xếp thứ tự, điều khiển tắc nghẽn) nhưng xây dựng chúng trên nền tảng UDP thô và nhanh. Quan trọng hơn, QUIC giải quyết được điểm yếu của TCP:

    1. Tích Hợp Bảo Mật: QUIC tích hợp giao thức bảo mật TLS 1.3 ngay từ đầu. Thay vì phải thực hiện “bắt tay TCP” rồi mới “bắt tay TLS”, QUIC thực hiện cả hai trong một hoặc thậm chí 0-RTT (Zero Round-Trip Time) sau lần kết nối đầu tiên. Việc này giúp giảm đáng kể thời gian thiết lập kết nối, đặc biệt trên mạng di động.
    2. Khắc Phục Head-of-Line Blocking (HoLB): QUIC cho phép nhiều luồng dữ liệu độc lập (streams) chạy song song trên cùng một kết nối. Nếu một gói tin của luồng này bị mất, các luồng khác vẫn tiếp tục xử lý mà không cần chờ đợi. Điều này giúp tăng tốc đáng kể trải nghiệm tải trang.

    Sự ra đời của HTTP/3 (QUIC) minh chứng cho nguyên tắc cốt lõi: không có giải pháp nào là tối ưu cho mọi bài toán. Bằng cách “chọn lọc” ưu điểm của cả TCP (độ tin cậy) và UDP (tốc độ), các kỹ sư đã tạo ra một giao thức thế hệ mới, giúp Internet ngày càng nhanh và ổn định hơn.


    Phần 4: Công Cụ Phân Tích Hiệu Năng Tầng Giao Thức

    Nếu bạn là một kỹ sư mạng hoặc chỉ đơn giản là tò mò, có một số công cụ giúp bạn “nhìn thấy” được cách các gói tin TCP/UDP vận hành:

    • Wireshark: “Vua” của các công cụ phân tích giao thức. Nó cho phép bạn bắt, lọc và kiểm tra chi tiết từng gói tin đi qua card mạng, giúp bạn thấy được quá trình bắt tay, báo nhận và mọi lỗi xảy ra.
    • tcpdump: Phiên bản dòng lệnh của Wireshark, thường được sử dụng để bắt gói tin và phân tích trên các máy chủ từ xa.
    • netstat & ss: Các lệnh giúp hiển thị trạng thái của các kết nối mạng hiện tại (ví dụ: trạng thái ESTABLISHED, TIME_WAIT), rất hữu ích để chẩn đoán các vấn đề liên quan đến kết nối.
    • iperf3: Công cụ chuẩn để đo lường băng thông và hiệu năng mạng tối đa giữa hai điểm, có thể kiểm tra riêng hiệu suất TCP hoặc UDP.
  • IP Address Cheat Sheet

    1. IPv4 Private Ranges (RFC 1918)

    Dải địa chỉCIDRMặt nạ mạngSố máyMục đích chính
    10.0.0.0/8255.0.0.0~16MMạng doanh nghiệp lớn
    172.16.0.0/12255.240.0.0~1MMạng doanh nghiệp vừa
    192.168.0.0/16255.255.0.0~65KMạng gia đình, văn phòng nhỏ

    2. IPv4 Special Ranges

    Dải địa chỉCIDRMục đích
    127.0.0.0/8Loopback: Kiểm tra dịch vụ cục bộ (127.0.0.1 = localhost)
    169.254.0.0/16APIPA/Link-local: Tự gán IP khi DHCP thất bại
    100.64.0.0/10CGNAT: Được ISP sử dụng để tiết kiệm IPv4
    0.0.0.0“Any Address”: Lắng nghe trên mọi IP hoặc Default Route
    255.255.255.255Limited Broadcast: Gửi đến tất cả máy trong mạng LAN ngay lập tức

    3. CIDR & Subnetting Thông Dụng

    CIDRMặt nạ mạngSố máy usableỨng dụng điển hình
    /8255.0.0.016,777,214Mạng nội bộ cực lớn
    /16255.255.0.065,534Mạng doanh nghiệp
    /24255.255.255.0254Mạng gia đình/VP nhỏ
    /30255.255.255.2522Point-to-Point (2 router)
    /32255.255.255.2551Single Host (Firewall Rules)

    Ví dụ nhanh:

    • Mạng: 192.168.1.0/24
    • Broadcast: 192.168.1.255
    • Dải IP usable: 192.168.1.1 – 192.168.1.254

    4. Public DNS Servers

    Nhà cung cấpIPv4 PrimaryIPv4 SecondaryĐặc điểm
    Cloudflare1.1.1.11.0.0.1Nhanh, bảo mật
    Google8.8.8.88.8.4.4Phổ biến, ổn định
    Quad99.9.9.9149.112.112.112Chặn domain độc hại
    OpenDNS208.67.222.222208.67.220.220Tùy biến cao

    5. IPv6 Essential Ranges

    Dải địa chỉCIDRMục đíchVí dụ
    ::1/128LoopbackIPv6 Localhost
    2000::/3Global UnicastIPv6 Public Address
    fc00::/7Unique LocalIPv6 Private (như 192.168.x.x)
    fe80::/10Link-LocalTự gán (như 169.254.x.x)
    ff00::/8MulticastThay thế Broadcast IPv4

    6. Hướng Dẫn Chẩn Đoán Nhanh

    Hiện tượngĐịa chỉ ví dụNguyên nhân & Giải pháp
    Không vào mạng được169.254.x.xLỗi DHCP: Kiểm tra cáp, router, DHCP server
    Web chậm, lỗi DNS8.8.8.8 không ping đượcLỗi DNS: Đổi DNS, kiểm tra kết nối mạng
    Không forward port được100.64.x.xĐang dùng CGNAT: Liên hệ ISP để xin Public IP
    Service không chạy127.0.0.1:8080 không truy cập đượcLỗi service cục bộ: Kiểm tra service đã chạy chưa

    Lưu ý: Bảng cheat sheet này tập trung vào các kiến thức thực tế nhất, giúp bạn làm việc hiệu quả mà không cần phải nhớ quá nhiều lý thuyết. Hãy lưu lại và sử dụng khi cần!

  • So sánh các công cụ giải nén cho MacOS

    Dưới đây là bảng so sánh một số công cụ giải nén/giải nén & nén (archiver/unarchiver) phổ biến trên macOS — mình sẽ highlight điểm mạnh, điểm yếu và khi nào nên dùng mỗi cái.

    Công cụĐiểm mạnh nổi bậtHạn chếKhi nào nên dùng
    The UnarchiverMiễn phí; hỗ trợ rất nhiều định dạng (ZIP, RAR, 7z, ISO, nhiều định dạng cũ/khó); giao diện đơn giản, dùng nhanhChỉ tập trung vào “giải nén” nhiều hơn là chức năng nén/phức tạp; giao diện đơn giản nên không có nhiều tùy chọn nâng caoNếu bạn chỉ cần “mở” file nén (RAR/7z…) thường ngày trên Mac, không cần tính năng chuyên sâu
    KekaHỗ trợ cả nén + giải nén; hỗ trợ nhiều định dạng cả mới và “khó” như 7z, XZ, ZSTD, split–file,… keka.io; giao diện gọn, dùng kéo-thả rất tiệnCó thể hơi “thừa” nếu bạn chỉ cần mở ZIP/RAR đơn giản; nếu bạn chỉ cần giải nén đơn thuần, có thể hơi nhiều tính năng hơn cầnNếu bạn làm việc nhiều với nhiều định dạng nén khác nhau, cần nén/giải nén, chia file, mã hóa… thì Keka là lựa chọn rất tốt
    BetterZipChuyên nghiệp hơn: hỗ trợ xem nội dung file nén trước khi extract, chọn file muốn extract, hỗ trợ nhiều định dạng nén/phức tạpLà phần mềm có phí/trial, giao diện và nhiều tính năng nên có thể hơi “nặng” với người dùng thườngDành cho người cần làm việc với file nén phức tạp: chọn lọc file trong archive, đổi định dạng, nén chuyên sâu
    Unzip OneMiễn phí, hỗ trợ rất nhiều định dạng, giao diện thân thiện; được đánh giá tốt bởi người dùng Có thể có quảng cáo hoặc chức năng phụ ít cần; không mạnh bằng Keka/BetterZip về phần nén hoặc tùy chỉnhKhi bạn cần giải nén đơn giản, nhiều định dạng, muốn miễn phí và giao diện đơn giản
    Built-in Archive Utility (macOS)Sẵn có trên macOS, mở ZIP nhanh chóng, không cần cài thêmHỗ trợ định dạng rất giới hạn, không mạnh với RAR/7z/phức tạpNếu bạn chỉ giải nén ZIP hoặc TAR cơ bản và không muốn cài thêm phần mềm


    So sánh theo tiêu chí

    • Hỗ trợ định dạng: The Unarchiver và Keka đứng đầu về hỗ trợ nhiều định dạng. Archive Utility rất hạn chế.
    • Tính năng nén & tùy chỉnh nâng cao: Keka và BetterZip mạnh hơn. The Unarchiver chủ yếu là giải nén.
    • Giá / chi phí: The Unarchiver và Unzip One miễn phí. Keka có bản miễn phí/donate hoặc mua trên App Store. BetterZip là phần mềm trả phí/have trial.
    • Độ dễ sử dụng: Những công cụ đơn giản như The Unarchiver và Unzip One rất “plug-and-play”. Công cụ phong phú như Keka hoặc BetterZip có đường cong học hơn chút.
    • Tích hợp với công việc phức tạp: Nếu bạn thường xuyên làm việc với các file nén đa định dạng, mã hóa, chia phần, hoặc cần chọn file trong archive — thì chọn Keka hoặc BetterZip.

    Kết luận & gợi ý cá nhân

    Nếu tôi phải chọn một công cụ cho hầu hết người dùng Mac: tôi sẽ chọn The Unarchiver — vì miễn phí, đủ tốt, dễ dùng.
    Nếu bạn là người chuyên, làm việc với nhiều định dạng và cần tính năng nén/giải nén chuyên sâu thì Keka hoặc BetterZip là lựa chọn “đáng đầu tư”.

  • Cách chơi Rubik 3×3 cho người mới

    Hướng dẫn về cách chơi rubik 3×3 thường sẽ mất khoảng 45p – 1 tiếng để học, nhưng nó sẽ gây ấn tượng mạnh với mọi người vì bạn có thể giải quyết một trong những thử thách tuyệt vời nhất của cuộc sống.

    Có nhiều cách tiếp cận để giải một khối Rubik 3×3 với mức độ khó khác nhau, nhưng nhìn chung, mọi người đều công nhận rằng phương pháp dưới đây là dễ học nhất. Trong bài viết này, H2 Rubik Shop sẽ chỉ cho bạn cách để giải khối Rubik bằng phương pháp layer-by-layer 7 bước dành cho người mới bắt đầu.

    cách giải rubik 3x3 dễ hiểu nhất

    Rubik là gì

    Khối lập phương Rubik (hay đơn giản là Rubik) là một món đồ chơi giải đố dạng cơ học được giáo sư kiến trúc người Hungary tên Erno Rubik phát minh vào năm 1974. Chúng ta thường gọi sai trò chơi này là Robic, Rubic hay Rubix.

    Khối Rubik 3×3 bao gồm 6 mặt như chúng ta đã biết, mỗi mặt có 9 ô vuông và được ghép lại từ 27 khối lập phương nhỏ hơn. Thông thường, Rubik bao gồm 6 loại màu cơ bản, đó là: trắng, vàng, đỏ, cam, xanh lá và xanh dương. Trò chơi được bắt đầu bằng việc xáo trộn (scramble) tất cả vị trí ở mỗi mặt, tức là các màu sẽ xen kẽ nhau. Bạn chỉ hoàn thành nó khi mà mỗi mặt đều là một màu đồng nhất.

    Ký hiệu Rubik 3×3

    Để bắt đầu, bạn buộc phải đọc và học thuộc các ký hiệu Rubik 3×3 cơ bản sau:

    • F (Front): mặt trước
    • R (Right): mặt bên phải
    • L (Left): mặt bên trái
    • U (Up): mặt trên
    • D (Down): mặt dưới

    Xoay theo chiều kim đồng hồ: FRLUD.
    Xoay ngược chiều kim đồng hồ: F’ ,R‘, L’U’D’.

    => Tóm lại là xoay ngược chiều kim đồng hồ sẽ có dấu phẩy cạnh chữ cái.

    ki hieu rubik 3x3

    Hoặc bạn có thể lưu lại ảnh sau để học cho dễ nhé!

    Rubik 3×3 bao gồm các viên trung tâmviên cạnhviên góc. Trong đó:

    • Viên tâm có 1 màu.
    • Viên cạnh có 2 màu.
    • Viên góc có 3 màu.
    thành phần khối rubik 3x3 cơ bản

    Các bước chính để giải Rubik 3×3

    1. Tạo dấu thập trắng (tầng 1).
    2. Giải góc trắng, hoàn thiện tầng 1.
    3. Hoàn thiện tầng 2.
    4. Làm dấu thập màu vàng (tầng 3).
    5. Hoàn thiện dấu thập vàng (tầng 3).
    6. Định hướng góc tầng 3 – đưa góc về vị trí đúng.
    7. Giải góc tầng 3, hoàn thành cục Rubik.
    các bước giải rubik 3x3 cơ bản dễ hiểu nhất cách lắp rubik 7 bước

    I. Cách xếp Rubik tầng 1

    Bước 1: Tạo dấu thập trắng trên đỉnh 

    tạo dấu cộng màu trắng

    Bước đầu tiên cũng là bước đơn giản nhất, đó là tạo dấu thập trắng trên đỉnh của khối Rubik. Bạn chọn màu nào để bắt đầu cũng được, nhưng trong bài hướng dẫn cho người mới này, chúng ta sẽ bắt đầu với mặt trắng trước.

    Tôi khuyến khích các bạn thử cố gắng giải tầng đầu tiên mà không cần đọc hướng dẫn bên dưới. Lý do là để bạn có thể hiểu được cơ chế hoạt động của khối Rubik, qua đó chuẩn bị tốt hơn cho các bước sau. Bước này không quá khó vì bạn chưa cần để ý quá nhiều các chi tiết khác. 

    Mục tiêu là tạo một dấu thập trắng ở mặt trên và phải chú ý tới màu sắc của các viên trung tâm cạnh bên. Cố gắng không làm xáo trộn các cạnh đã giải quyết xong nhé. Sau khi giải xong, ta sẽ có một dấu thập trắng mà các màu còn lại của dấu cộng đó trùng với màu tâm xung quanh.

    Ví dụ 

    Cách chơi Rubik 3x3 dễ hiểu nhất cho người mới - tạo dấu thập trắng.

    Cách chơi Rubik 3×3 dễ hiểu nhất cho người mới – tạo dấu thập trắng.

    Bước 2: Ghép các viên góc trắng để hoàn thiện tầng 1

    Hoàn thiện tầng một không phải là vấn đề gì quá to tát. Cũng giống như trong bước trước, ghép các viên góc trắng có thể dễ dàng được hoàn thành bởi một người bình thường, bằng cách tự nghiệm chỉ sau một thời gian ngắn làm quen. Bước thứ hai này chưa yêu cầu học thuộc các công thức, bạn chỉ cần áp dụng một hoán vị ngắn mà thậm chí không cần phải nhớ.

    Mục tiêu là sắp xếp lại tất cả viên góc chứa màu trắng để hoàn thành tầng một.

    Để lắp được góc trắng về đúng vị trí, ta làm như sau:

    • Tìm các góc chứa màu trắng, nằm ở mặt vàng.
    • Đưa góc trắng đó về gần vị trí đúng nhất.
    • Thực hiện thuật toán đến khi giải được góc.

    Sau đó, thực hiện thuật toán: D’ R’ D R . Lặp lại thuật toán trên cho đến khi góc trắng đã vào đúng vị trí và đúng trạng thái màu trắng quay lên trên.

    Ghép các góc trắng để hoàn thiện tầng 1.

    Trong trường hợp góc màu trắng đã nằm ở mặt trắng nhưng sai vị trí, ta cũng áp dụng công thức trên để “đẩy” góc sai đó xuống mặt vàng.

    Định hướng nốt 3 viên góc chứa màu trắng còn lại dựa vào hướng dẫn trên. 

    II. Cách xếp Rubik tầng 2

    Bước 3: Ghép 4 viên cạnh còn lại để hoàn thiện tầng 2

    Trước đó, chúng ta có thể tự nghiệm mà không cần bất kỳ công thức nào. Nhưng trong bước 3 này, bạn buộc phải học hai công thức để đưa viên cạnh ở tầng 3 xuống tầng 2 mà không làm hỏng mặt trắng đã hoàn thiện. 

    Giờ thì hãy lật ngược khối Rubik lại để phù hợp cho cách giải của bước này, sau đó làm như sau:

    • Tìm viên cạnh KHÔNG có màu vàng.
    • Đưa cạnh đó về đúng màu tâm -> tạo thành hình chữ T nằm ngược.
    • Xác định vị trí cần đưa viên cạnh vào tầng 2 là bên trái hay bên phải, từ đó áp dụng công thức.
    • Trong trường hợp cạnh cần tìm nằm ở tầng 2 nhưng bị sai, ta vẫn áp dụng thuật toán trái (phải) để đưa cạnh bị sai đó lên tầng 3.

    Thuật toán trái: U’ L’ U L U F U’ F’

    Thuật toán phải: U R U’ R’ U’ F’ U F

    Cách chơi Rubik 3x3 dễ hiểu nhất cho người mới - đưa viên cạnh từ tầng 3 xuống tầng 2.

    Đưa viên cạnh từ tầng 3 xuống tầng 2.

    III. Cách xếp Rubik tầng 3

    Bước 4: Tạo dấu thập vàng trên đỉnh

    Cho đến bây giờ, chúng ta đã giải quyết xong hai tầng dưới cùng và chỉ còn lại tầng 3 mà thôi (thở phào nhẹ nhõm). Trong bước 4 của hướng dẫn này, chúng ta sẽ muốn tạo một dấu thập vàng trên đỉnh khối Rubik. Không có vấn đề gì nếu các viên cạnh chưa khớp với tâm của các cạnh bên, đó sẽ là bước sau.

    => Có một công thức ngắn chúng ta phải sử dụng, đó là: F R U R’ U’ F’

    Công thức tạo dấu cộng tầng 3 hướng dẫn giải rubik 3x3 đơn giản nhất

    Trong trường hợp “dấu chấm”, bạn sẽ phải thực hiện công thức trên ba lần. Khi có hình “chữ L” thì là hai lần và “đường thẳng” là một lần.

    Ngoài ra, còn có một công thức giúp bạn chuyển thẳng từ “chữ L” lên “dấu thập” luôn nếu bạn muốn nhanh hơn một chút. Còn không thì học một công thức ở trên là đủ.

    => Công thức chuyển từ “chữ L” lên “dấu thập“: và F U R U’ R’ F’.

    Công thức tạo dấu cộng tầng 3 hướng dẫn giải rubik 3x3 đơn giản nhất trường hợp chữ L

    Tạo dấu thập vàng trên đỉnh.

    Bước 5: Định hướng cho viên cạnh

    Sau khi tạo được dấu thập vàng trên đỉnh khối Rubik, bạn cần định hướng lại các viên cạnh chứa màu vàng, làm sao cho chúng khớp với màu của các viên trung tâm cạnh bên. Trong bước này, chúng ta sẽ học thêm một công thức nữa, nó giúp hoán vị hai viên cạnh ở vị trí UF (trên-trước mặt) và UL (trên-bên trái) cho nhau.

    => Sử dụng công thức này tối đa hai lần là bạn đã hoàn thiện xong bước 5: R U R’ U R U2 R’ U.

    Ví dụ

    Tôi sẽ tráo đổi 2 cặp cạnh (xanh dương, vàng) và (đỏ, vàng) cho nhau. Cách làm tương tự đối với cặp cạnh còn lại.

    Cách chơi Rubik 3x3 dễ hiểu nhất cho người mới - định hướng viên cạnh vàng.

    Định hướng viên cạnh vàng.

    Bước 6: Định hướng cho viên góc

    Chỉ còn các viên góc chứa màu vàng ở tầng 3 là chưa được giải quyết. Việc đầu tiên bạn cần làm là tìm một viên góc đã ở “đúng vị trí” (khớp với màu 3 viên trung tâm). Sau đó giữ khối Rubik trong tay với cái góc “đúng vị trí” kia ở phía trước-phải-trên và thực hiện công thức bên dưới.

    Mục đích của công thức này sẽ là hoán vị ba góc còn lại cho chuẩn. Nếu không có viên góc nào ở “đúng vị trí”, bạn cũng có thể sử dụng công thức dưới để có được một viên.

    => Công thức hoán vị góc: U R U’ L’ U R’ U’ L.

    Ví dụ: Trong hình dưới, viên góc (vàng, xanh lá, đỏ) đã ở đúng vị trí. Hãy lặp lại công thức: U R U’ L’ U R’ U’ L.

    Cách chơi Rubik 3x3 dễ hiểu nhất cho người mới - hoán vị góc.

    Hoán vị góc.

    Bước 7: Hoàn thiện góc

    Yayyy. Cuối cùng chúng ta đã đến bước cuối của “Cách chơi rubik 3×3 dễ hiểu nhất cho người mới”. Công việc sẽ là hoàn thành các góc màu vàng và bước này có lẽ là khó hiểu nhất, hãy bình tĩnh, từ từ, tự tin là chiến thắng.

    Đầu tiên hãy giữ khối lập phương trong tay với góc chưa được hoàn thiện ở vị trí trước-phải-trên, sau đó thực hiện công thức dưới đây nhiều lần (nói là nhiều nhưng chỉ hai hoặc bốn lần mà thôi) cho đến khi viên góc đó được hoàn thiện. Nó sẽ trông giống như bạn làm rối tung toàn bộ khối Rubik lên nhưng đừng lo lắng. 

    Khi đã xong được một góc, bạn hãy xoay tầng trên cùng (U hoặc U’) để di chuyển một viên góc chưa được hoàn thiện về vị trí trước-phải trên và lặp lại công thức R’ D’ R D nhiều lần. Cứ làm như vậy là bạn sẽ hoàn thành khối Rubik.

    * Lưu ý: Một số bạn làm rối Rubik của mình ngay trong bước cuối vì lý do là các bạn đã bỏ qua việc xoay D ngay khi nhìn thấy viên góc đã được hoàn thiện. Một lý do khác là không xoay tầng trên sau khi xong một viên góc. Hãy chắc chắn rằng bạn làm đúng, đủ công thức R’ D’ R D và xoay tầng trên cùng để đưa viên góc chưa hoàn thiện về vị trí trước-phải-trên như tôi đã nói.

    IV.Kết luận

    Chúc mừng bạn đã tìm được cho mình cách giải khối Rubik 3×3. Hãy mang đi khoe cho mọi người “thành tựu” mình đã đạt được trong 45 phút cuộc đời và tự thưởng cho mình một tràng pháo tay.

    Trừ phi bạn chỉ muốn biết cách giải một khối 3×3, hãy theo dõi mục Blog của chúng tôi để tìm hiểu thêm các phương pháp, kỹ thuật mới hay tin tức mới liên quan đến chủ đề Rubik nhé.